tân dân chủ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ chính trị dân chủ mới: "tân dân chủ" chỉ một hình thức dân chủ được xây dựng trên nền tảng mới, khác với dân chủ cũ, thường gắn với các cuộc cách mạng hoặc cải cách chính trị. Đây là một thuật ngữ lịch sử, ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khái niệm chính trị (cổ): Trong lịch sử, "tân dân chủ" có thể ám chỉ nền dân chủ nhân dân hoặc dân chủ mới, thường được nhắc đến trong các văn bản chính trị thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Chế độ dân chủ mới là mục tiêu hướng tới của các phong trào đấu tranh giành độc lập.)
- (Thuật ngữ dân chủ mới xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về chính trị thời kỳ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chế độ tân dân chủ": hệ thống chính trị dựa trên nguyên tắc dân chủ mới.
- Chế độ tân dân chủ được xem là bước chuyển từ phong kiến sang xã hội hiện đại. (Hệ thống chính trị mới này là giai đoạn trung gian trong quá trình phát triển xã hội.)
"Tư tưởng tân dân chủ": học thuyết hoặc quan điểm về nền dân chủ cải cách.
- Tư tưởng tân dân chủ có ảnh hưởng đến nhiều phong trào cách mạng. (Quan điểm về dân chủ mới tác động đến các cuộc đấu tranh chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Dân chủ (danh từ): chế độ chính trị mà quyền lực thuộc về nhân dân.
- Dân chủ là nền tảng của xã hội văn minh. (Chế độ chính trị này đảm bảo quyền tự do và bình đẳng cho mọi người.)
Dân chủ mới (danh từ): cụm từ đồng nghĩa với "tân dân chủ", thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
- Dân chủ mới là một khái niệm trong chính trị học. (Khái niệm này mô tả một hình thức dân chủ khác biệt so với dân chủ tư sản.)
Từ đồng nghĩa
- Dân chủ nhân dân: chế độ dân chủ dựa trên sự tham gia của nhân dân lao động.
- Dân chủ tiến bộ: nền dân chủ mang tính cải cách, hướng tới sự phát triển.
Thành ngữ liên quan
- Tân dân chủ cách mạng: cuộc cách mạng nhằm thiết lập nền dân chủ mới.
- Tân dân chủ cách mạng đã thay đổi bộ mặt chính trị của đất nước. (Cuộc cách mạng này đưa đến một chế độ chính trị khác biệt.)